Home Thuật ngữ

Thuật ngữ bảo hiểm

There are 4451 entries in this glossary.
Search for glossary terms (regular expression allowed)
Begins with Contains Exact term Sounds like
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ

Z

Term Definition
Zone system

Hệ thống phân vùng (Mỹ)

Phương pháp kiểm tra các công ty bảo hiểm 3 năm một lần theo quy định của Hiệp hội các nhà quản lý bảo hiểm quốc gia (naic). Ban thanh tra bao gồm các đại diện từ một số cơ quan quản lý bang về bảo hiểm. Kết luận của họ được công nhận ở tất cả các bang mà các công ty bảo hiểm đã được kiểm tra đang hoạt động.

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ


Đăng nhập/Đăng ký



ginet

bảo hiểm 24h


www.webbaohiem.net
Bảo hiểm (bao hiem) - Cổng thông tin bảo hiểm Việt Nam ( Bao hiem - cong thong tin bao hiem Viet Nam)