Home Thuật ngữ

Thuật ngữ bảo hiểm

There are 4451 entries in this glossary.
Search for glossary terms (regular expression allowed)
Begins with Contains Exact term Sounds like
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ
Page:  1 2 3 Next »

Y

Term Definition
Yatch insurance

Bảo hiểm du thuyền

Bảo hiểm cháy hoặc nổ, đối với cháy và bất cứ thiệt hại nào gây ra bởi vụ nổ cho dù có phát sinh cháy hay không và cho dù vụ nổ xảy ra trên hoặc ngoài thuyền; bảo hiểm đắm thuyền do những mảnh trôi nổi, thân tàu cũ bị chìm và rủi ro liên quan đến dải san hô/đá ngầm; mắc cạn ở những dải cát hoặc ở những kênh cạn làm phát sinh chi phí cứu hộ, chi phí về nguyên liệu và lao động để sửa chữa hoặc trục vớt tàu; đâm va dẫn đến trách nhiệm pháp lí đối với thiệt hại của tàu thuyền khác, trộm cắp dùng vũ lực; và việc từ bỏ tài sản hoặc manh động của thuỷ thủ hoặc người điều khiển tàu. Việc bảo hiểm cho trách nhiệm đối với thương tật thân thể và thiệt hại tính mạng thuộc phạm vi của đơn bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu.

Yearly probability of dying

Xác suất tử vong hàng nămSố liệu trong bảng tỷ lệ tử vong được tính bằng cách chia số người chết trong một năm cho số người còn sống vào đầu năm đó.

Yearly probability of living

Xác suất sống hàng năm Số liệu trong bảng tỷ lệ tử vong được tính bằng cách chia số người còn sống vào thời điểm cuối một năm nhất định cho số người còn sống vào đầu năm đó.

Yearly renewable term (yrt)

xem renewable term life insurance.

Years certain annuity

xem life annuity certain.

Page:  1 2 3 Next »
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ


Đăng nhập/Đăng ký



ginet

bảo hiểm 24h


www.webbaohiem.net
Bảo hiểm (bao hiem) - Cổng thông tin bảo hiểm Việt Nam ( Bao hiem - cong thong tin bao hiem Viet Nam)