| Term | Definition |
|---|---|
| SAFE BURGLARY INSURANCE |
Bảo hiểm trộm cắp két Bảo hiểm tổn thất do hành động phá két. Hành động phá két thuộc phạm vi bảo hiểm phải là hành động có dấu hiệu đột nhập bằng vũ lực vào khu nhà để két. Xem thêm Mercantile Safe Burglary Insurance. |
| SAFE DRIVER PLAN |
Chương trình bảo hiểm lái xe an toàn Biện pháp giảm phí bảo hiểm ô tô cho những người lái xe có hồ sơ lái xe an toàn và áp dụng mức phí bảo hiểm cao hơn đối với những người lái xe có hồ sơ lái xe không an toàn. Phí bảo hiểm thường được tính theo một hệ thống điểm trong đó tính thêm điểm đối với những vi phạm luật giao thông và tai nạn giao thông. Số điểm trong một thời hạn tính phí bảo hiểm nhất định càng cao thì phí bảo hiểm tính càng cao. Hầu hết các chương trình chỉ xem xét những vụ vi phạm luật giao thông trong vòng hai hay ba năm trước đó, để những người lái xe không an toàn có cơ hội được giảm phí bảo hiểm. |
| Safe Port |
Cảng an toàn Thuật ngữ này không những chỉ áp dụng cho cảng có tàu và/hoặc hàng hoá được bảo vệ tránh khỏi các nguy cơ của biển, mà còn áp dụng trong trường hợp không có sự can thiệp về chính trị. |
| SAFETY |
An toàn Biện pháp quan trọng để phòng ngừa tai nạn và thương tật. Các công ty bảo hiểm xem xét những chương trình an toàn của công ty khi tính phí bảo hiểm cho đơn bảo hiểm bồi thường người lao động và cho các đơn bảo hiểm thương mại khác. Xem thêm Engineering Approach; Human Approach; Loss Prevention and Reduction. |
| SAFETY AUDIT |
Kiểm toán an toàn Việc nghiên cứu những hoạt động của một tổ chức, bất động sản và động sản để phát hiện những hiểm hoạ tiềm tàng và hiện hữu, nhằm đưa ra những biện pháp cần thiết để ngăn ngừa những rủi ro này. |