Home Thuật ngữ

Thuật ngữ bảo hiểm

There are 4451 entries in this glossary.
Search for glossary terms (regular expression allowed)
Begins with Contains Exact term Sounds like
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ
Page:  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26... Next »

E

Term Definition
E&O

Xem Errors and Omissions Liability Insurance

E&O Xem

Errors and Omissions Liability Insurance

EARLY RETIREMENT

Nghỉ hưu sớm

Thuật ngữ về hưu trí, nghĩa là thôi làm việc trước tuổi về hưu thông thường theo các quy định tối thiểu về độ tuổi và số năm công tác. Thường trong trường hợp này, số tiền trợ cấp hưu trí hàng tháng sẽ bị giảm.

Earned premium

Các đơn bảo hiểm thông thường có thời hạn là 12 tháng. Một người được bảo hiểm có thể hủy bỏ một đơn bảo hiểm tại bất kỳ thời điểm nào và yêu cầu hoàn trả phí bảo hiểm. Do đó, các công ty bảo hiểm chỉ được tính trong sổ sách kế toán phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian thực tế đã được bảo hiểm. Phần phí bảo hiểm được ghi trong sổ sách kế toán đó được gọi là phí bảo hiểm đã hưởng. Phần phí bảo hiểm chưa đến hạn được gọi là phí bảo hiểm chưa hưởng.

EARNED SUPLUS

Xem Retained Earnings

Page:  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26... Next »
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ


Đăng nhập/Đăng ký



ginet

bảo hiểm 24h


www.webbaohiem.net
Bảo hiểm (bao hiem) - Cổng thông tin bảo hiểm Việt Nam ( Bao hiem - cong thong tin bao hiem Viet Nam)