| Term | Definition |
|---|---|
| Delegated Legislation |
Delegated Legislation |
| DELIVERY |
Giao đơn bảo hiểm Việc trao đơn bảo hiểm cho người được bảo hiểm. Tầm quan trọng của việc đại lý bảo hiểm chuyển giao đơn bảo hiểm được nhấn mạnh trong chương trình đào tạo nghiệp vụ bán hàng. Việc này có tác dụng giáo dục thái độ quan tâm chăm sóc của đại lý bảo hiểm và củng cố niềm tin của người được bảo hiểm là họ đã có quyết định đúng đắn khi mua bảo hiểm. |
| DELIVERY RECEIPT |
Giấy biên nhận Giấy biên nhận do người có đơn bảo hiểm ký xác nhận rằng người đó đã nhận được đơn bảo hiểm |
| Demise Charterparty |
Bên thuê tàu trơn Trường hợp Người thuê tàu thỏa thuận chỉ thuê tàu không trong một thời gian, rồi tự mình quản lý, chịu mọi chi phí về sử dụng, bảo dưỡng, sửa chữa tàu, biên chế thuyền viên, chỉ định thuyền trưởng và trưởng máy. |
| DEMOLITION CLAUSE |
Điều khoản về chi phí dỡ bỏ Điều khoản trong đơn bảo hiểm tài sản quy định rằng công ty bảo hiểm không có trách nhiệm bồi thường cho Người được bảo hiểm khoản chi phí dỡ bỏ tài sản không bị thiệt hại. |