Home Thuật ngữ

Thuật ngữ bảo hiểm

There are 4451 entries in this glossary.
Search for glossary terms (regular expression allowed)
Begins with Contains Exact term Sounds like
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ
Page:  « Prev ... 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30... Next »

D

Term Definition
Delegated Legislation

Delegated Legislation

DELIVERY

Giao đơn bảo hiểm

Việc trao đơn bảo hiểm cho người được bảo hiểm. Tầm quan trọng của việc đại lý bảo hiểm chuyển giao đơn bảo hiểm được nhấn mạnh trong chương trình đào tạo nghiệp vụ bán hàng. Việc này có tác dụng giáo dục thái độ quan tâm chăm sóc của đại lý bảo hiểm và củng cố niềm tin của người được bảo hiểm là họ đã có quyết định đúng đắn khi mua bảo hiểm.

DELIVERY RECEIPT

Giấy biên nhận

Giấy biên nhận do người có đơn bảo hiểm ký xác nhận rằng người đó đã nhận được đơn bảo hiểm

Demise Charterparty

Bên thuê tàu trơn

Trường hợp Người thuê tàu thỏa thuận chỉ thuê tàu không trong một thời gian, rồi tự mình quản lý, chịu mọi chi phí về sử dụng, bảo dưỡng, sửa chữa tàu, biên chế thuyền viên, chỉ định thuyền trưởng và trưởng máy.

DEMOLITION CLAUSE

Điều khoản về chi phí dỡ bỏ Điều khoản trong đơn bảo hiểm tài sản quy định rằng công ty bảo hiểm không có trách nhiệm bồi thường cho Người được bảo hiểm khoản chi phí dỡ bỏ tài sản không bị thiệt hại.

Page:  « Prev ... 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30... Next »
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ


Đăng nhập/Đăng ký



ginet

bảo hiểm 24h


www.webbaohiem.net
Bảo hiểm (bao hiem) - Cổng thông tin bảo hiểm Việt Nam ( Bao hiem - cong thong tin bao hiem Viet Nam)