Home Thuật ngữ

Thuật ngữ bảo hiểm

There are 4451 entries in this glossary.
Search for glossary terms (regular expression allowed)
Begins with Contains Exact term Sounds like
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ

All

Term Definition
GENERAL ADJUSTMENT BUREAU (GAB)

Cơ quan chuyên tính toán tổn thất (GAB)

Một tổ chức quốc gia được các công ty bảo hiểm tài sản bảo trợ. Văn phòng này phục vụ cho các công ty không có chuyên gia tính toán tổn thất.

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Đ

www.webbaohiem.net
Web bảo hiểm | Tin tức bảo hiểm | thị trường bảo hiểm | diễn đàn bảo hiểm